64 quẻ là một hệ thống tra cứu gồm các quẻ sáu hào. Tên và số thứ tự dưới đây cần được đối chiếu với bản chuẩn mà website chọn; từ khóa chỉ là gợi ý khái quát, không phải kết luận riêng cho mọi câu hỏi.
Cách dùng bảng

Hãy xác định hệ đánh số, đọc cấu trúc thượng/hạ quái và ghi hào động trước khi tra. Không suy ra “tốt” hoặc “xấu” từ một từ khóa đơn lẻ. Khi phát triển trang chi tiết, mỗi quẻ cần nguồn, phiên âm, bản dịch và ghi chú trường phái.
| Số | Tên Hán-Việt | Từ khóa trung tính |
|---|---|---|
| 1 | Càn | chủ động, sáng tạo |
| 2 | Khôn | tiếp nhận, nuôi dưỡng |
| 3 | Truân | khởi đầu khó khăn |
| 4 | Mông | học hỏi, khai mở |
| 5 | Nhu | chờ đợi, chuẩn bị |
| 6 | Tụng | bất đồng, đối thoại |
| 7 | Sư | tổ chức, kỷ luật |
| 8 | Tỷ | liên kết, đồng hành |
| 9 | Tiểu Súc | tích lũy nhỏ |
| 10 | Lý | thận trọng, ứng xử |
| 11 | Thái | thông suốt, giao hòa |
| 12 | Bĩ | đình trệ, xem lại |
| 13 | Đồng Nhân | cộng tác |
| 14 | Đại Hữu | nguồn lực, trách nhiệm |
| 15 | Khiêm | tiết chế, cân bằng |
| 16 | Dự | chuẩn bị, hứng khởi |
| 17 | Tùy | thích nghi, đi theo |
| 18 | Cổ | sửa chữa, xử lý tồn đọng |
| 19 | Lâm | tiếp cận, quan sát |
| 20 | Quán | nhìn lại, quan sát |
| 21 | Phệ Hạp | xử lý trở ngại |
| 22 | Bí | hình thức, biểu đạt |
| 23 | Bác | loại bỏ, giản lược |
| 24 | Phục | trở lại, khởi động |
| 25 | Vô Vọng | thành thật, không cưỡng cầu |
| 26 | Đại Súc | tích lũy lớn |
| 27 | Di | nuôi dưỡng, nhu cầu |
| 28 | Đại Quá | sức nặng, quá tải |
| 29 | Khảm | thận trọng trước rủi ro |
| 30 | Ly | sáng rõ, gắn kết |
| 31 | Hàm | ảnh hưởng, cảm nhận |
| 32 | Hằng | bền bỉ, duy trì |
| 33 | Độn | lùi lại, bảo toàn |
| 34 | Đại Tráng | sức mạnh, tiết chế |
| 35 | Tấn | tiến triển, hiển lộ |
| 36 | Minh Di | giữ sáng trong khó khăn |
| 37 | Gia Nhân | vai trò, gia đình |
| 38 | Khuê | khác biệt, đối chiếu |
| 39 | Kiển | trở ngại, tìm trợ lực |
| 40 | Giải | tháo gỡ, giải phóng |
| 41 | Tổn | giảm bớt, ưu tiên |
| 42 | Ích | bồi đắp, tăng trưởng |
| 43 | Quải | quyết định, nói rõ |
| 44 | Cấu | gặp gỡ, cảnh giác |
| 45 | Tụy | tập hợp, cộng đồng |
| 46 | Thăng | từng bước đi lên |
| 47 | Khốn | giới hạn, tìm nguồn lực |
| 48 | Tỉnh | nguồn chung, làm mới |
| 49 | Cách | thay đổi, cải tổ |
| 50 | Đỉnh | chuyển hóa, nuôi dưỡng |
| 51 | Chấn | khởi động, phản ứng |
| 52 | Cấn | dừng lại, tĩnh |
| 53 | Tiệm | tiến dần, bền vững |
| 54 | Quy Muội | vai trò, cam kết |
| 55 | Phong | đầy đủ, sáng rõ |
| 56 | Lữ | tạm thời, thích nghi |
| 57 | Tốn | thấm dần, linh hoạt |
| 58 | Đoài | trao đổi, niềm vui |
| 59 | Hoán | phân tán, kết nối lại |
| 60 | Tiết | giới hạn, định mức |
| 61 | Trung Phu | tin cậy, chân thành |
| 62 | Tiểu Quá | chú ý chi tiết |
| 63 | Ký Tế | hoàn tất, duy trì |
| 64 | Vị Tế | chưa hoàn tất, chuyển tiếp |
FAQ và kết luận
Tên, thứ tự và diễn giải có thể khác giữa tài liệu. Hãy ghi rõ bản chuẩn và dùng bảng như mục lục, không như lời phán. Đọc thêm Bát quái và cách luận quẻ.








